genus arnica

genus arnica

A botanist carefully examines a specimen of genus arnica in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật lớn: "genus arnica" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc mọc chủ yếucác vùng ôn đới phía Bắc vùng Bắc Cực. Các loài trong chi này thường hoa màu vàng giống hoa cúc.
dụ sử dụng
  • (Chi arnica bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 30 loài trong chi arnica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus arnica": thuộc về chi arnica.

    • This plant belongs to the genus arnica and is known for its anti-inflammatory properties. (Loài cây này thuộc chi arnica được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • "species of the genus arnica": các loài thuộc chi arnica.

    • Several species of the genus arnica are protected in national parks. (Một số loài thuộc chi arnica được bảo vệ trong các công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Arnica (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi arnica, hoặc chiết xuất từ cây này dùng trong y học.

    • Arnica is often used in creams for bruises. (Arnica thường được dùng trong kem trị vết bầm tím.)
  • Arnica montana (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi arnica, được dùng phổ biến trong y học.

    • Arnica montana is the most well-known species of the genus arnica. (Arnica montana loài nổi tiếng nhất trong chi arnica.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi arnica: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dịch "chi cúc arnica" hoặc "chi arnica".
  • Cúc arnica: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "genus arnica" danh từ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "genus arnica" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.